Sân bay Quốc tế Nội Bài (HAN) là cửa ngõ hàng không lớn nhất ở miền Bắc Việt Nam, phục vụ thủ đô Hà Nội và các tỉnh thành lân cận. Nằm cách trung tâm Hà Nội khoảng 27 km, sân bay Nội Bài kết nối Hà Nội với các điểm đến lớn trong nước và quốc tế, đồng thời là trung tâm trung chuyển quan trọng trong khu vực Đông Nam Á.
Lịch bay tại Sân bay Quốc tế Nội Bài (HAN) cung cấp thông tin chi tiết về giờ khởi hành, giờ đến và các hãng hàng không hoạt động, giúp hành khách dễ dàng theo dõi lịch trình, lên kế hoạch và sắp xếp thời gian cho chuyến đi công tác hay khám phá thủ đô Hà Nội.
Nội Bài - Chuyến bay đến
Khởi hành (GMT+7) | Từ | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
11:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN246 | Vietnam Airlines | Trễ 13:34 |
07:20 26/03/2025 | Osaka Kansai | VJ939 | VietJet Air | Đã hạ cánh 12:28 |
11:00 26/03/2025 | Phú Quốc | VN1236 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 12:58 |
07:30 26/03/2025 | Nagoya Chubu Centrair | VN349 | Vietnam Airlines | Đã hạ cánh 12:49 |
11:10 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ132 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:35 26/03/2025 | Seoul Incheon | VN417 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 13:02 |
08:00 26/03/2025 | Osaka Kansai | VN335 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 13:28 |
10:10 26/03/2025 | Kuala Lumpur | OD571 | Batik Air | Dự Kiến 13:09 |
07:25 26/03/2025 | Nagoya Chubu Centrair | VJ921 | VietJet Air | Đã hạ cánh 12:43 |
07:30 26/03/2025 | Tokyo Narita | VN311 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 13:00 |
11:35 26/03/2025 | Shenzhen Bao'an | ZH103 | Shenzhen Airlines | Dự Kiến 13:18 |
12:40 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ510 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:30 26/03/2025 | Tokyo Narita | VJ933 | VietJet Air | Dự Kiến 13:26 |
12:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | QH224 | Bamboo Airways | Dự Kiến 14:00 |
11:10 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | VJ941 | VietJet Air | Dự Kiến 14:04 |
09:05 26/03/2025 | Seoul Incheon | VJ961 | VietJet Air | Dự Kiến 14:00 |
12:20 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VN610 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 14:04 |
12:25 26/03/2025 | Đà Lạt | VJ408 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:10 26/03/2025 | Kuala Lumpur | AK512 | AirAsia (Save Our Malayan Tiger Livery) | Đã lên lịch |
13:00 26/03/2025 | Huế | VN7544 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:20 26/03/2025 | Phú Quốc | VJ454 | VietJet Air | Dự Kiến 14:38 |
12:00 26/03/2025 | Xiamen Gaoqi | MF869 | Xiamen Air | Dự Kiến 14:32 |
12:30 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ134 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:15 26/03/2025 | Đà Nẵng | BL6070 | N/A | Đã lên lịch |
12:35 26/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ8315 | China Southern Airlines | Dự Kiến 14:30 |
13:20 26/03/2025 | Kunming Changshui | MU9605 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
12:50 26/03/2025 | Đà Lạt | QH1422 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:40 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ184 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:20 26/03/2025 | Chiang Mai | FD870 | AirAsia | Đã lên lịch |
13:40 26/03/2025 | Huế | VJ564 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:55 26/03/2025 | Nha Trang | VN1552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:50 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ136 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:15 26/03/2025 | Đà Lạt | VJ400 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN212 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:40 26/03/2025 | Kuala Lumpur | VJ906 | VietJet Air | Dự Kiến 14:38 |
12:55 26/03/2025 | Shenzhen Bao'an | CZ8469 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
13:50 26/03/2025 | Quy Nhơn | VN1622 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:35 26/03/2025 | Istanbul | TK164 | Turkish Airlines | Dự Kiến 15:29 |
13:45 26/03/2025 | Lijiang Sanyi | QH801 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
13:25 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ142 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:30 26/03/2025 | Hong Kong | VN593 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:50 26/03/2025 | Vientiane Wattay | QV311 | Lao Airlines | Đã lên lịch |
12:25 26/03/2025 | Singapore Changi | VN660 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 15:36 |
14:30 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN170 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:45 26/03/2025 | Cần Thơ | VJ460 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | CI6880 | China Airlines | Đã lên lịch |
10:40 26/03/2025 | Shijiazhuang Zhengding | YG9069 | YTO Cargo Airlines | Đã lên lịch |
14:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN214 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN248 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:25 26/03/2025 | Tuy Hòa | VN1650 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:25 26/03/2025 | Điện Biên Phủ | VN1805 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:10 26/03/2025 | Cần Thơ | VN1202 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:10 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | CI793 | China Airlines | Đã lên lịch |
14:40 26/03/2025 | Đà Lạt | VN1574 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:35 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1140 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 26/03/2025 | Shanghai Pudong | CA755 | Air China | Đã lên lịch |
14:35 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ138 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:40 26/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ8177 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
14:35 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VU136 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
15:05 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VJ902 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN250 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:15 26/03/2025 | Taichung | VJ949 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:05 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1144 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:50 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | BR385 | EVA Air | Đã lên lịch |
15:10 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | QH248 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:10 26/03/2025 | Denpasar Ngurah Rai | VJ900 | VietJet Air | Dự Kiến 16:33 |
14:05 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | JX717 | Starlux | Đã lên lịch |
13:55 26/03/2025 | Singapore Changi | VJ916 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:20 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ146 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:20 26/03/2025 | Phú Quốc | VN6400 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:10 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN174 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:25 26/03/2025 | Guangzhou Baiyun | VN507 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:05 26/03/2025 | Singapore Changi | SQ194 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
15:40 26/03/2025 | Shenzhen Bao'an | ZH105 | Shenzhen Airlines | Đã lên lịch |
15:40 26/03/2025 | Phú Quốc | VJ456 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:55 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VN614 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:00 26/03/2025 | Hong Kong | RH317 | Hong Kong Air Cargo | Đã lên lịch |
16:00 26/03/2025 | Nha Trang | VN1558 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:55 26/03/2025 | Luang Prabang | QV313 | Lao Airlines | Đã lên lịch |
15:15 26/03/2025 | Kaohsiung | VJ947 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ148 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN216 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:00 26/03/2025 | Jakarta Soekarno Hatta | VJ928 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:25 26/03/2025 | Shanghai Pudong | VN531 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:10 26/03/2025 | Hong Kong | CX743 | Cathay Pacific | Đã lên lịch |
16:30 26/03/2025 | Phnom Penh | K6850 | Air Cambodia | Đã lên lịch |
17:05 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN178 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:30 26/03/2025 | Beijing Capital | VN513 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:20 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ512 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:50 26/03/2025 | Đà Lạt | VJ404 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:15 26/03/2025 | Kunming Changshui | MU9637 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
16:40 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN252 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:05 26/03/2025 | Yangon | 8M450 | Myanmar Airways International | Đã lên lịch |
17:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN254 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:55 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ516 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:30 26/03/2025 | Osaka Kansai | VJ931 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:30 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | TG564 | Thai Airways | Đã lên lịch |
18:30 26/03/2025 | Vinh | VN1718 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:55 26/03/2025 | Quy Nhơn | QH1214 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
17:55 26/03/2025 | Siem Reap Angkor | VN836 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Nội Bài - Chuyến bay đi
Khởi hành (GMT+7) | Đến | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
13:10 26/03/2025 | Phú Quốc | VJ455 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:50 |
13:15 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ127 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:15 |
13:25 26/03/2025 | Nha Trang | VN1559 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:25 |
13:25 26/03/2025 | Beijing Capital | CA742 | Air China | Thời gian dự kiến 13:25 |
13:30 26/03/2025 | Seoul Incheon | OZ730 | Asiana Airlines | Thời gian dự kiến 13:30 |
13:30 26/03/2025 | Nha Trang | VJ783 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:30 |
13:45 26/03/2025 | Guangzhou Baiyun | ZH122 | Shenzhen Airlines | Thời gian dự kiến 13:45 |
13:50 26/03/2025 | Shanghai Pudong | MU6012 | China Eastern Airlines | Thời gian dự kiến 13:50 |
13:50 26/03/2025 | Điện Biên Phủ | VN1804 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:50 |
13:50 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ137 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:50 |
14:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN253 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 14:00 |
14:05 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN173 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 14:05 |
14:20 26/03/2025 | Kuala Lumpur | OD572 | Batik Air Malaysia | Thời gian dự kiến 14:20 |
14:25 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | VJ942 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:25 |
14:35 26/03/2025 | Đà Lạt | VJ403 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:05 |
14:45 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | QH245 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 14:45 |
14:45 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1141 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:00 |
14:50 26/03/2025 | Kuala Lumpur | AK513 | AirAsia (Save Our Malayan Tiger Livery) | Thời gian dự kiến 16:56 |
14:55 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ139 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:55 |
14:55 26/03/2025 | Nha Trang | VJ1773 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:25 |
14:55 26/03/2025 | Shenzhen Bao'an | ZH104 | Shenzhen Airlines | Thời gian dự kiến 14:55 |
15:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN215 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:00 |
15:05 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN177 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:05 |
15:15 26/03/2025 | Cần Thơ | VJ463 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:15 26/03/2025 | Siem Reap Angkor | VN837 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:15 |
15:20 26/03/2025 | Chiang Mai | FD871 | AirAsia | Thời gian dự kiến 15:50 |
15:30 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN249 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:30 |
15:35 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ509 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:35 |
15:40 26/03/2025 | Xiamen Gaoqi | MF870 | Xiamen Air | Thời gian dự kiến 15:40 |
15:40 26/03/2025 | Quy Nhơn | QH1215 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 15:40 |
15:45 26/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ8316 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:45 26/03/2025 | Kunming Changshui | MU9606 | China Eastern Airlines | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:45 26/03/2025 | Buôn Ma Thuột | VJ495 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:45 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1145 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:50 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VJ903 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:50 |
15:55 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VN619 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:55 |
16:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ147 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:00 |
16:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN255 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:00 |
16:10 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | BL6025 | N/A | Đã lên lịch |
16:10 26/03/2025 | Shenzhen Bao'an | CZ8470 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 16:10 |
16:15 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ513 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:15 |
16:20 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | QH255 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 16:20 |
16:20 26/03/2025 | Siem Reap Angkor | VJ913 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:20 |
16:25 26/03/2025 | Nha Trang | VN1563 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:25 |
16:25 26/03/2025 | Quy Nhơn | VJ431 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:25 |
16:30 26/03/2025 | Huế | VN1545 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:30 |
16:30 26/03/2025 | Nha Trang | VJ781 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:30 |
16:40 26/03/2025 | Vientiane Wattay | QV312 | Lao Airlines | Thời gian dự kiến 16:40 |
16:40 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN179 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:40 |
16:50 26/03/2025 | Cần Thơ | VN1207 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:50 |
16:55 26/03/2025 | Vinh | VN1717 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:55 |
17:00 26/03/2025 | Sydney Kingsford Smith | VJ95 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:00 26/03/2025 | Pleiku | VJ425 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN217 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:10 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1149 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 17:10 |
17:10 26/03/2025 | Phnom Penh | VN923 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:10 |
17:15 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN187 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:15 |
17:25 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | VN578 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:25 |
17:30 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN257 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:35 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | CI794 | China Airlines | Thời gian dự kiến 17:35 |
17:50 26/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ8178 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 17:50 |
17:50 26/03/2025 | Đà Nẵng | VU639 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
17:55 26/03/2025 | Bangkok Suvarnabhumi | VU137 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
18:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN259 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 18:00 |
18:00 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | CI6880 | China Airlines | Đã lên lịch |
18:00 26/03/2025 | Cần Thơ | VJ465 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 18:00 |
18:05 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | QH263 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 18:05 |
18:05 26/03/2025 | Đà Lạt | VJ401 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 18:05 |
18:10 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1153 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 18:10 |
18:10 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN6071 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 18:10 |
18:15 26/03/2025 | Doha Hamad | QR977 | Qatar Airways | Thời gian dự kiến 18:15 |
18:15 26/03/2025 | Shanghai Pudong | CA756 | Air China | Thời gian dự kiến 18:15 |
18:20 26/03/2025 | Kaohsiung | VN586 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 18:20 |
18:20 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | BR386 | EVA Air | Thời gian dự kiến 18:20 |
18:25 26/03/2025 | Taipei Taoyuan | JX718 | Starlux | Thời gian dự kiến 18:25 |
18:25 26/03/2025 | Singapore Changi | SQ193 | Singapore Airlines | Thời gian dự kiến 18:25 |
18:35 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN195 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 18:35 |
18:35 26/03/2025 | Delhi Indira Gandhi | VN971 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 18:35 |
18:35 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ157 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 18:35 |
18:40 26/03/2025 | Shenzhen Bao'an | ZH106 | Shenzhen Airlines | Thời gian dự kiến 18:40 |
18:40 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN7177 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 18:40 |
18:50 26/03/2025 | Luang Prabang | QV314 | Lao Airlines | Thời gian dự kiến 18:50 |
18:55 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ159 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 18:55 |
18:55 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ511 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 18:55 |
19:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN219 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:00 |
19:00 26/03/2025 | Ahmedabad | VJ1925 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 19:00 |
19:10 26/03/2025 | Đà Nẵng | VN197 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:10 |
19:15 26/03/2025 | Phnom Penh | K6851 | Air Cambodia | Thời gian dự kiến 19:15 |
19:15 26/03/2025 | Mumbai Chhatrapati Shivaji | VJ907 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 19:15 |
19:20 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN261 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:20 |
19:25 26/03/2025 | Hong Kong | CX742 | Cathay Pacific | Thời gian dự kiến 19:25 |
19:25 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ1131 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 19:25 |
19:25 26/03/2025 | Huế | VN1549 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:25 |
19:30 26/03/2025 | Hong Kong | RH318 | Hong Kong Air Cargo | Đã lên lịch |
19:45 26/03/2025 | Kunming Changshui | MU9638 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
19:45 26/03/2025 | Đà Nẵng | VJ523 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 19:45 |
19:50 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN7213 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:50 |
19:50 26/03/2025 | Huế | VJ569 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 19:50 |
20:00 26/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN263 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 20:00 |
20:05 26/03/2025 | Yangon | 8M451 | Myanmar Airways International | Đã lên lịch |
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Hanoi Noi Bai International Airport |
Mã IATA | HAN, VVNB |
Chỉ số trễ chuyến | 0.75, 1.04 |
Địa chỉ | 6R73+Q7V, Phú Cường, Sóc Sơn, Hà Nội, Việt Nam |
Vị trí toạ độ sân bay | 21.221189, 105.807098 |
Múi giờ sân bay | Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: | http://www.hanoiairportonline.com/, , https://en.wikipedia.org/wiki/Noi_Bai_International_Airport |
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
VJ160 | 5Y8641 | QH278 | VN260 |
VJ176 | CZ371 | 7C2803 | GI4377 |
VN224 | QH286 | VJ184 | VN194 |
PR595 | VJ1164 | ZH107 | VN270 |
MU5075 | 5J746 | QH288 | KE361 |
KJ511 | OZ951 | 6E1631 | OZ387 |
VU792 | CV7625 | KE373 | KJ5134 |
MU889 | JG2785 | GI4227 | VN553 |
GI4117 | YG9069 | CZ490 | YG9011 |
QR8954 | SC2481 | VN970 | EY971 |
VN36 | GI4201 | VN18 | QR8950 |
VN204 | VJ182 | VJ910 | QR982 |
VN156 | VN646 | QH202 | VJ198 |
5J744 | VU750 | VJ120 | VN206 |
FD642 | VN7258 | 8K525 | UO550 |
GY701 | VJ963 | VJ122 | VN240 |
ZH101 | QH102 | VJ506 | TG560 |
VN158 | QH204 | VU628 | VJ492 |
VN1614 | VN208 | VN587 | VJ981 |
CI791 | CZ3049 | VJ126 | CX49 |
KE441 | VJ776 | VN7186 | VU638 |
BR397 | VJ452 | VN1540 | VN244 |
SQ192 | VJ959 | VN1602 | VJ128 |
VN162 | VN1590 | OZ729 | MH752 |
VN210 | VJ939 | ZH121 | VN357 |
VN552 | VN37 | VN223 | TK6571 |
NX981 | TK165 | VJ165 | KE456 |
VJ962 | JL752 | OZ734 | NH898 |
VN416 | VN19 | VN787 | SC2482 |
6E8962 | VN35 | VN647 | VN346 |
VN310 | VJ932 | VN334 | 5Y8641 |
VJ982 | VN426 | 7C2804 | VJ938 |
EK395 | VN356 | YG9012 | JG2786 |
VJ960 | GI4118 | PR596 | GI4228 |
ZH108 | VJ958 | MU5076 | 5J747 |
GI4378 | 6E1632 | QR985 | KJ512 |
OZ388 | KE362 | KJ5144 | CV7625 |
CV7626 | OZ951 | OZ952 | MU890 |
KE373 | VN205 | VJ199 | VN157 |
VJ121 | VN243 | CZ490 | QH101 |
VJ461 | VJ491 | VJ503 | VN1615 |
VU625 | VJ451 | QH201 | VJ775 |
VJ123 | VN207 | QR8955 | VN7185 |
VU635 | VJ185 | VN1603 | VN661 |
EY972 | VJ930 | VJ934 | VN245 |
VJ1125 | VN384 | VN1541 | VN161 |
CZ372 | QH1421 | QH207 | 5J745 |
VJ929 | VJ1127 | VU751 | QR983 |
VN611 | QR8951 | FD643 | VN209 |
VN1591 | VN7183 | VN165 | UO551 |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 12-11-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Dubai – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | EK394 | Emirates | Delayed 12:56 |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN166 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | ZH121 | Shenzhen Airlines | Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 | Sân bay Da Lat Lien Khuong – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH1422 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
05:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | OD571 | Batik Air | Estimated 12:34 |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH224 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Osaka Kansai – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ939 | VietJet Air (50 Years Vietnam-France Livery) | Estimated 12:07 |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN246 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN429 | Vietnam Airlines | Estimated 12:24 |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1236 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH242 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN593 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Vientiane Wattay – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QV311 | Lao Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN660 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay Dien Bien Phu – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1805 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Shenzhen Bao’an – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | 5Y9240 | Atlas Air | Đã lên lịch |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ138 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Can Tho – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ460 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN170 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 12-11-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ1781 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:40 |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | VN506 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:40 |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN615 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:45 |
05:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ135 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:55 |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | MH753 | Malaysia Airlines | Dự kiến khởi hành 13:00 |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN213 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 13:00 |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | 7L4256 | Silk Way West Airlines | Đã lên lịch |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ189 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:30 |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN249 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 15:30 |
08:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Buon Ma Thuot | VJ495 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:35 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Xiamen Gaoqi | MF870 | Xiamen Air | Dự kiến khởi hành 15:40 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Shanghai Pudong | MU7334 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | CZ8316 | China Southern Airlines | Dự kiến khởi hành 15:45 |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Kunming Changshui | MU9606 | China Eastern (Yunnan Peacock Livery) | Dự kiến khởi hành 15:45 |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Qui Nhon Phu Cat | QH1215 | Bamboo Airways | Dự kiến khởi hành 15:45 |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1145 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VJ903 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:50 |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN619 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 15:55 |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN255 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 16:00 |