Sân bay Suvarnabhumi (BKK) là sân bay quốc tế chính của Bangkok, Thái Lan, và là một trong những sân bay bận rộn nhất ở Đông Nam Á. Sân bay này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối Thái Lan với các thành phố lớn trên toàn cầu và là điểm trung chuyển chính cho nhiều hành khách quốc tế. Với cơ sở hạ tầng hiện đại và dịch vụ tiện nghi.
Lịch bay tại Sân bay Suvarnabhumi (BKK) cung cấp thông tin chi tiết về giờ khởi hành, giờ đến và các hãng hàng không hoạt động, giúp hành khách dễ dàng theo dõi lịch trình, sắp xếp thời gian và chuẩn bị chu đáo cho chuyến đi khám phá Thái Lan hoặc các điểm đến khác trong khu vực.
Bangkok Suvarnabhumi - Chuyến bay đến
Khởi hành (GMT+7) | Từ | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
15:30 21/03/2025 | Shenzhen Bao'an | ZH307 | Shenzhen Airlines | Trễ 20:28 |
16:05 21/03/2025 | Kunming Changshui | KY8369 | Kunming Airlines | Đã hạ cánh 18:19 |
15:25 21/03/2025 | Hong Kong | UO702 | HK express | Dự Kiến 18:40 |
16:55 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN607 | Vietnam Airlines | Đã hạ cánh 18:28 |
12:30 21/03/2025 | Dubai | EK372 | Emirates | Dự Kiến 18:38 |
17:20 21/03/2025 | Chiang Mai | VZ109 | VietJet Air | Dự Kiến 18:52 |
17:45 21/03/2025 | Trat | PG308 | Bangkok Airways | Dự Kiến 18:39 |
12:25 21/03/2025 | Doha Hamad | QR828 | Qatar Airways | Dự Kiến 18:51 |
16:10 21/03/2025 | Singapore Changi | SQ714 | Singapore Airlines | Dự Kiến 18:37 |
17:20 21/03/2025 | Krabi | PG296 | Bangkok Airways | Dự Kiến 19:05 |
17:30 21/03/2025 | Sukhothai | PG214 | Bangkok Airways | Dự Kiến 18:35 |
17:45 21/03/2025 | Ubon Ratchathani | TG29 | Thai Airways | Dự Kiến 18:46 |
16:00 21/03/2025 | Macau | VZ3733 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
17:40 21/03/2025 | Koh Samui | PG164 | Bangkok Airways | Dự Kiến 18:37 |
17:30 21/03/2025 | Phuket | VZ307 | VietJet Air | Dự Kiến 18:55 |
17:50 21/03/2025 | Koh Samui | PG166 | Bangkok Airways | Dự Kiến 19:05 |
17:35 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ805 | VietJet Air | Dự Kiến 19:09 |
15:55 21/03/2025 | Hong Kong | HX765 | Hong Kong Airlines | Trễ 20:47 |
17:50 21/03/2025 | Chiang Mai | FD8102 | AirAsia | Đã lên lịch |
16:45 21/03/2025 | Kunming Changshui | 8L801 | Lucky Air | Dự Kiến 18:54 |
16:20 21/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ8019 | China Southern Airlines (Moutai Livery) | Dự Kiến 19:09 |
17:05 21/03/2025 | Kuala Lumpur | MH780 | Malaysia Airlines | Dự Kiến 19:05 |
13:05 21/03/2025 | Doha Hamad | QR826 | Qatar Airways (Oneworld Livery) | Dự Kiến 19:09 |
15:10 21/03/2025 | Denpasar Ngurah Rai | TG432 | Thai Airways | Dự Kiến 18:43 |
14:50 21/03/2025 | Male Velana | PG712 | Bangkok Airways | Dự Kiến 18:48 |
10:40 21/03/2025 | Brisbane | JQ65 | Jetstar | Dự Kiến 19:05 |
18:35 21/03/2025 | Vientiane Wattay | QV445 | Lao Airlines | Đã lên lịch |
18:20 21/03/2025 | Yangon | 8M350 | Myanmar Airways International | Đã lên lịch |
10:30 21/03/2025 | Melbourne | TG466 | Thai Airways | Dự Kiến 19:26 |
18:30 21/03/2025 | Udon Thani | VZ203 | VietJet Air (Welcome to Thailand Livery) | Đã lên lịch |
18:15 21/03/2025 | Chiang Mai | FD4109 | AirAsia | Đã lên lịch |
16:15 21/03/2025 | Kaohsiung | TG631 | Thai Airways | Dự Kiến 19:35 |
18:20 21/03/2025 | Koh Samui | PG1160 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
17:55 21/03/2025 | Nội Bài | VU137 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
18:30 21/03/2025 | Hat Yai | FD4205 | AirAsia | Đã lên lịch |
18:50 21/03/2025 | Surat Thani | VZ353 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 21/03/2025 | Delhi Indira Gandhi | AI304 | Air India | Dự Kiến 20:02 |
17:35 21/03/2025 | Singapore Changi | SQ720 | Singapore Airlines (1000th 787 Dreamliner Sticker) | Dự Kiến 19:52 |
18:50 21/03/2025 | Phnom Penh | ZA678 | Sky Angkor Airlines | Đã lên lịch |
18:30 21/03/2025 | Đà Nẵng | VZ963 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
19:00 21/03/2025 | Koh Samui | PG176 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
19:10 21/03/2025 | Phnom Penh | KR701 | Cambodia Airways | Đã lên lịch |
18:50 21/03/2025 | Koh Samui | PG1172 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
18:55 21/03/2025 | Chiang Rai | TG137 | Thai Airways | Đã lên lịch |
17:25 21/03/2025 | Hong Kong | HB283 | Greater Bay Airlines | Trễ 20:58 |
19:05 21/03/2025 | Yangon | UB17 | Myanmar National Airlines | Đã lên lịch |
19:25 21/03/2025 | Siem Reap Angkor | PG908 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
18:15 21/03/2025 | Singapore Changi | TG408 | Thai Airways | Đã lên lịch |
19:25 21/03/2025 | Phnom Penh | PG936 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
13:40 21/03/2025 | Perth | JQ75 | Jetstar | Dự Kiến 20:28 |
18:10 21/03/2025 | Singapore Changi | 3K513 | Jetstar Asia | Đã lên lịch |
19:35 21/03/2025 | Khon Kaen | VZ215 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
19:10 21/03/2025 | Koh Samui | PG184 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
16:45 21/03/2025 | Fuzhou Changle | 9C7301 | Spring Airlines | Dự Kiến 20:34 |
18:25 21/03/2025 | Kunming Changshui | MU9611 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
19:30 21/03/2025 | Yangon | TG304 | Thai Airways | Đã lên lịch |
19:45 21/03/2025 | Chiang Mai | PG220 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
20:00 21/03/2025 | Udon Thani | FD4353 | AirAsia (Amazing New Chapters livery) | Đã lên lịch |
15:10 21/03/2025 | Seoul Incheon | LJ1 | Jin Air | Dự Kiến 21:24 |
19:55 21/03/2025 | Phnom Penh | VZ723 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
19:40 21/03/2025 | Phuket | TG218 | Thai Airways | Đã lên lịch |
11:50 21/03/2025 | Sydney Kingsford Smith | TG472 | Thai Airways | Dự Kiến 20:30 |
16:20 21/03/2025 | Shanghai Pudong | TG665 | Thai Airways | Dự Kiến 20:47 |
18:50 21/03/2025 | Singapore Changi | TR600 | Scoot | Đã lên lịch |
19:50 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN603 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:05 21/03/2025 | Beijing Capital | TG615 | Thai Airways | Dự Kiến 21:11 |
19:50 21/03/2025 | Phuket | PG278 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
15:30 21/03/2025 | Seoul Incheon | TG653 | Thai Airways | Dự Kiến 21:26 |
15:20 21/03/2025 | Seoul Incheon | KE651 | Korean Air | Dự Kiến 21:34 |
19:55 21/03/2025 | Koh Samui | PG1174 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
20:20 21/03/2025 | Koh Samui | PG188 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
18:50 21/03/2025 | Hong Kong | TG639 | Thai Airways | Đã lên lịch |
20:15 21/03/2025 | Chiang Rai | VZ135 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
20:10 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | TG557 | Thai Airways | Đã lên lịch |
20:30 21/03/2025 | Udon Thani | TG9 | Thai Airways | Đã lên lịch |
20:30 21/03/2025 | Vientiane Wattay | TG575 | Thai Airways | Đã lên lịch |
20:30 21/03/2025 | Koh Samui | PG178 | Bangkok Airways | Đã lên lịch |
20:20 21/03/2025 | Krabi | TG250 | Thai Airways | Đã lên lịch |
17:50 21/03/2025 | Taipei Taoyuan | TG635 | Thai Airways | Dự Kiến 21:38 |
18:50 21/03/2025 | Macau | NX992 | Air Macau | Đã lên lịch |
20:30 21/03/2025 | Krabi | FD4409 | AirAsia | Đã lên lịch |
11:30 21/03/2025 | Leipzig Halle | 3S528 | AeroLogic | Dự Kiến 21:51 |
16:00 21/03/2025 | Busan Gimhae | BX725 | Air Busan | Dự Kiến 22:00 |
18:15 21/03/2025 | Hong Kong | MS510 | Egyptair | Đã lên lịch |
16:05 21/03/2025 | Seoul Incheon | OZ741 | Asiana Airlines | Dự Kiến 22:04 |
20:55 21/03/2025 | Phnom Penh | TG585 | Thai Airways | Đã lên lịch |
18:45 21/03/2025 | Manila Ninoy Aquino | TG625 | Thai Airways | Đã lên lịch |
15:25 21/03/2025 | Osaka Kansai | TG673 | Thai Airways | Dự Kiến 21:30 |
20:05 21/03/2025 | Kuala Lumpur | TG418 | Thai Airways | Đã lên lịch |
21:10 21/03/2025 | Khon Kaen | TG47 | Thai Airways | Đã lên lịch |
18:55 21/03/2025 | Manila Ninoy Aquino | PR732 | Philippine Airlines | Đã lên lịch |
20:40 21/03/2025 | Hat Yai | TG268 | Thai Airways | Đã lên lịch |
20:25 21/03/2025 | Nội Bài | TG565 | Thai Airways | Đã lên lịch |
20:40 21/03/2025 | Phuket | TG222 | Thai Airways | Đã lên lịch |
18:00 21/03/2025 | Denpasar Ngurah Rai | TG440 | Thai Airways | Dự Kiến 21:56 |
15:00 21/03/2025 | Tokyo Narita | ZG51 | Zipair | Dự Kiến 21:56 |
16:20 21/03/2025 | Sharjah | G9816 | Air Arabia | Dự Kiến 22:10 |
20:55 21/03/2025 | Krabi | VZ345 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
20:00 21/03/2025 | Singapore Changi | TG410 | Thai Airways | Đã lên lịch |
17:25 21/03/2025 | Shanghai Pudong | FM853 | Shanghai Airlines | Dự Kiến 22:19 |
Bangkok Suvarnabhumi - Chuyến bay đi
Khởi hành (GMT+7) | Đến | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
18:30 21/03/2025 | Phuket | TG221 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 18:30 |
18:30 21/03/2025 | Hat Yai | TG267 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 18:23 |
18:30 21/03/2025 | Vientiane Wattay | TG574 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 18:30 |
18:35 21/03/2025 | Kaohsiung | CI840 | China Airlines | Thời gian dự kiến 18:21 |
18:35 21/03/2025 | Singapore Changi | TR611 | Scoot | Thời gian dự kiến 18:35 |
18:35 21/03/2025 | Nội Bài | VJ904 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:40 21/03/2025 | Koh Samui | PG177 | Bangkok Airways | Thời gian dự kiến 18:40 |
18:40 21/03/2025 | Kuala Lumpur | MH775 | Malaysia Airlines | Thời gian dự kiến 18:40 |
18:45 21/03/2025 | Madrid Barajas | E9846 | Iberojet | Thời gian dự kiến 19:04 |
18:45 21/03/2025 | Manila Ninoy Aquino | PR737 | Philippine Airlines | Thời gian dự kiến 18:45 |
18:45 21/03/2025 | Phnom Penh | ZA677 | Sky Angkor Airlines | Thời gian dự kiến 18:45 |
18:45 21/03/2025 | Islamabad | TG349 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 18:45 |
18:50 21/03/2025 | Chengdu Tianfu | 3U3936 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
18:50 21/03/2025 | Krabi | VZ344 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:50 21/03/2025 | Udon Thani | TG8 | Thai Airways | Đã lên lịch |
18:50 21/03/2025 | Shanghai Pudong | 9C8892 | Spring Airlines | Thời gian dự kiến 18:52 |
18:55 21/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ364 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 19:08 |
18:55 21/03/2025 | Mumbai Chhatrapati Shivaji | TG317 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 18:55 |
18:55 21/03/2025 | Doha Hamad | QR835 | Qatar Airways | Thời gian dự kiến 18:55 |
19:00 21/03/2025 | Nội Bài | VN618 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:00 |
19:00 21/03/2025 | Singapore Changi | TG401 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 19:00 |
19:05 21/03/2025 | Shanghai Pudong | FM856 | Shanghai Airlines | Thời gian dự kiến 19:05 |
19:05 21/03/2025 | Chiang Mai | TG120 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 19:05 |
19:10 21/03/2025 | Taipei Taoyuan | BR6002 | EVA Air | Đã lên lịch |
19:10 21/03/2025 | Haikou Meilan | HU722 | Hainan Airlines | Thời gian dự kiến 19:10 |
19:15 21/03/2025 | Shenzhen Bao'an | CZ8324 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 19:15 |
19:15 21/03/2025 | Koh Samui | PG185 | Bangkok Airways | Thời gian dự kiến 19:15 |
19:15 21/03/2025 | Hong Kong | CX702 | Cathay Pacific | Thời gian dự kiến 19:35 |
19:15 21/03/2025 | Bahrain | GF153 | Gulf Air | Thời gian dự kiến 19:50 |
19:15 21/03/2025 | Hong Kong | UO703 | HK express | Thời gian dự kiến 19:27 |
19:20 21/03/2025 | Phuket | VZ308 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
19:20 21/03/2025 | Kathmandu Tribhuvan | TG309 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 19:20 |
19:20 21/03/2025 | Yangon | 8M332 | Myanmar Airways International | Đã lên lịch |
19:25 21/03/2025 | Beijing Daxing | VZ3718 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
19:25 21/03/2025 | Lahore Allama Iqbal | TG345 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 19:25 |
19:30 21/03/2025 | Beijing Capital | CA960 | Air China | Thời gian dự kiến 19:30 |
19:30 21/03/2025 | Shenzhen Bao'an | ZH308 | Shenzhen Airlines | Thời gian dự kiến 21:15 |
19:30 21/03/2025 | Penang | TG425 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 19:30 |
19:35 21/03/2025 | Koh Samui | PG191 | Bangkok Airways | Thời gian dự kiến 19:35 |
19:35 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN606 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 19:35 |
19:40 21/03/2025 | Phuket | PG279 | Bangkok Airways | Thời gian dự kiến 19:40 |
19:40 21/03/2025 | Krabi | PG263 | Bangkok Airways | Thời gian dự kiến 19:40 |
19:40 21/03/2025 | Khon Kaen | TG46 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 19:40 |
19:45 21/03/2025 | Shanghai Pudong | CK288 | China Cargo Airlines | Đã lên lịch |
19:45 21/03/2025 | Chiang Mai | FD8103 | AirAsia | Thời gian dự kiến 20:25 |
19:45 21/03/2025 | Koh Samui | PG193 | Bangkok Airways | Thời gian dự kiến 19:45 |
19:50 21/03/2025 | Hat Yai | VZ328 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
19:55 21/03/2025 | Shanghai Pudong | FM840 | Shanghai Airlines | Thời gian dự kiến 19:55 |
20:00 21/03/2025 | Kunming Changshui | KY8370 | Kunming Airlines | Thời gian dự kiến 20:00 |
20:00 21/03/2025 | Singapore Changi | SQ713 | Singapore Airlines | Thời gian dự kiến 20:00 |
20:00 21/03/2025 | Delhi Indira Gandhi | TG315 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 21:20 |
20:05 21/03/2025 | Kuala Lumpur | MH781 | Malaysia Airlines | Thời gian dự kiến 20:05 |
20:05 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VJ806 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:05 21/03/2025 | Muscat | WY816 | Oman Air | Thời gian dự kiến 20:05 |
20:10 21/03/2025 | Hong Kong | HX766 | Hong Kong Airlines | Thời gian dự kiến 21:20 |
20:10 21/03/2025 | Phuket | FD4419 | AirAsia | Thời gian dự kiến 20:10 |
20:20 21/03/2025 | Guangzhou Baiyun | CZ8020 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 20:20 |
20:20 21/03/2025 | Doha Hamad | QR829 | Qatar Airways | Thời gian dự kiến 20:20 |
20:25 21/03/2025 | Kunming Changshui | 8L802 | Lucky Air | Đã lên lịch |
20:25 21/03/2025 | Abu Dhabi Zayed | EY407 | Etihad Airways | Thời gian dự kiến 20:25 |
20:30 21/03/2025 | Hangzhou Xiaoshan | Y87954 | Suparna Airlines | Đã lên lịch |
20:35 21/03/2025 | Dubai | EK373 | Emirates | Thời gian dự kiến 20:35 |
20:45 21/03/2025 | Yangon | 8M351 | Myanmar Airways International | Đã lên lịch |
20:45 21/03/2025 | Mumbai Chhatrapati Shivaji | VZ760 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
20:50 21/03/2025 | Vientiane Wattay | QV446 | Lao Airlines | Thời gian dự kiến 20:50 |
20:50 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VU130 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
20:55 21/03/2025 | Chiang Mai | VZ118 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
20:55 21/03/2025 | Chiang Mai | FD4102 | AirAsia | Thời gian dự kiến 20:55 |
20:55 21/03/2025 | Ahmedabad | TG343 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 20:55 |
21:05 21/03/2025 | Phnom Penh | ZA679 | Sky Angkor Airlines | Thời gian dự kiến 21:05 |
21:10 21/03/2025 | Singapore Changi | SQ719 | Singapore Airlines | Thời gian dự kiến 21:10 |
21:15 21/03/2025 | Cochin | TG347 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 21:15 |
21:20 21/03/2025 | Hong Kong | HB284 | Greater Bay Airlines | Đã lên lịch |
21:20 21/03/2025 | Singapore Changi | 3K514 | Jetstar Asia | Thời gian dự kiến 21:40 |
21:25 21/03/2025 | Phnom Penh | KR702 | Cambodia Airways | Đã lên lịch |
21:25 21/03/2025 | Melbourne | JQ30 | Jetstar | Thời gian dự kiến 21:25 |
21:30 21/03/2025 | Seoul Incheon | KE658 | Korean Air | Thời gian dự kiến 21:30 |
21:30 21/03/2025 | Yangon | UB18 | Myanmar National Airlines | Thời gian dự kiến 21:30 |
21:30 21/03/2025 | Phuket | VZ312 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
21:35 21/03/2025 | Bengaluru Kempegowda | TG325 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 21:35 |
21:50 21/03/2025 | Delhi Indira Gandhi | TG335 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 21:50 |
21:50 21/03/2025 | Chiang Mai | VZ2104 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
21:50 21/03/2025 | Perth | JQ76 | Jetstar | Thời gian dự kiến 21:50 |
21:55 21/03/2025 | Guangzhou Baiyun | 9C7420 | Spring Airlines | Thời gian dự kiến 21:55 |
21:55 21/03/2025 | Kunming Changshui | MU9612 | China Eastern Airlines | Thời gian dự kiến 21:55 |
21:55 21/03/2025 | Colombo Bandaranaike | TG307 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 21:55 |
22:00 21/03/2025 | Tehran Imam Khomeini | W55050 | Mahan Air | Đã lên lịch |
22:05 21/03/2025 | Tokyo Haneda | JL34 | Japan Airlines | Thời gian dự kiến 22:05 |
22:20 21/03/2025 | Singapore Changi | TR601 | Scoot | Thời gian dự kiến 22:20 |
22:20 21/03/2025 | Tân Sơn Nhất | VN602 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 22:20 |
22:20 21/03/2025 | Phuket | VZ316 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
22:20 21/03/2025 | Tehran Imam Khomeini | W550 | Mahan Air | Đã lên lịch |
22:25 21/03/2025 | Seoul Incheon | LJ2 | Jin Air | Thời gian dự kiến 22:25 |
22:25 21/03/2025 | Chennai | TG337 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 22:25 |
22:25 21/03/2025 | Hyderabad Rajiv Gandhi | TG329 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 22:25 |
22:30 21/03/2025 | Hong Kong | LD842 | Air Hong Kong | Đã lên lịch |
22:30 21/03/2025 | Tokyo Narita | TG640 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 22:30 |
22:30 21/03/2025 | Shenzhen Bao'an | 8K201 | K-Mile Air | Đã lên lịch |
22:35 21/03/2025 | Delhi Indira Gandhi | AI303 | Air India | Thời gian dự kiến 22:35 |
22:35 21/03/2025 | Sydney Kingsford Smith | TG471 | Thai Airways | Thời gian dự kiến 22:35 |
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Bangkok Suvarnabhumi Airport |
Mã IATA | BKK, VTBS |
Chỉ số trễ chuyến | 0.42, 1.5 |
Địa chỉ | 999, Nong Prue, Bang Phli District, Samut Prakan 10540, Thái Lan |
Vị trí toạ độ sân bay | 13.6811, 100.7472 |
Múi giờ sân bay | Asia/Bangkok, 25200, GMT +07 |
Website: | https://www.airportthai.co.th
https://en.wikipedia.org/wiki/Bangkok_Suvarnabhumi_Airport |
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
LH772 | PG306 | TG657 | FD4305 |
UK121 | PG276 | SQ710 | PG906 |
CZ3081 | TG416 | 8M333 | TG601 |
VZ325 | TG204 | VN615 | PG942 |
TG571 | VU121 | 6E1051 | E9845 |
MU741 | TG649 | TG917 | BG388 |
TG645 | TG671 | VZ961 | VZ2303 |
TG5 | TG683 | TG133 | VZ105 |
VZ303 | PG144 | CX712 | KR703 |
TG641 | UO700 | JL31 | TG621 |
TK68 | BR68 | NH847 | TG623 |
9C6293 | VZ111 | HX775 | RA401 |
FM833 | PG136 | UQ2641 | PG218 |
B3700 | FD4111 | TG434 | VZ209 |
ZH281 | 6E1053 | FD8042 | TG264 |
CI835 | MH782 | PG274 | TG476 |
CX751 | PG934 | TG613 | TG643 |
8M352 | HU7939 | JX745 | MF833 |
QF295 | 3U3935 | PG146 | TR610 |
VZ567 | CZ8023 | MF875 | PG150 |
TG45 | TG633 | VZ133 | AI332 |
TG111 | TG322 | CA471 | PG148 |
PR736 | TG607 | VZ2301 | JD619 |
TG414 | GJ8021 | CI839 | SQ712 |
VZ107 | VZ3591 | TG324 | TG216 |
TG44 | GA867 | TG435 | VZ106 |
BS218 | MH789 | VN604 | MU5068 |
SU815 | TG624 | PG151 | ZA675 |
FD4402 | TG283 | UK124 | VZ3536 |
VU136 | TG164 | VZ224 | VZ2134 |
KQ886 | 9C8756 | BR76 | KE654 |
UK122 | VZ306 | VZ564 | SV845 |
PG165 | SQ709 | VZ108 | VZ202 |
8M334 | GF153 | VZ962 | 6E1052 |
CZ3082 | MU742 | VN614 | PG167 |
PG213 | TG28 | VZ3694 | UO701 |
VU120 | BG389 | PG307 | KR704 |
CX712 | TG409 | VZ3524 | FD4108 |
9C6294 | PG169 | TG417 | BR68 |
HX776 | RA402 | FM834 | FD8043 |
TG217 | TG136 | VZ722 | PG277 |
TG303 | VZ352 | UQ2642 | ZH282 |
6E1054 | MH783 | PG935 | PG181 |
PG907 | CI836 | CX708 | TG636 |
VZ2306 | 8M353 | TG556 | HU430 |
MF834 | TR611 | MF876 | PG219 |
TG564 | AI335 | JX746 | VZ122 |
CZ8024 | 3U3936 | PR737 | QF296 |
VZ214 | VZ3604 | JD620 | TG602 |
CA472 | GJ8022 | TG249 | TG574 |
Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 12-11-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Vienna – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | OS25 | Austrian Airlines (60 Years Livery) | Estimated 15:25 |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Chiang Mai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ111 | VietJet Air (Welcome to Thailand Livery) | Delayed 15:51 |
08:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | UO700 | HK express | Estimated 15:29 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nagoya Chubu Centrair – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG645 | Thai Airways | Estimated 15:12 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay Fukuoka – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG649 | Thai Airways | Estimated 15:06 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Tokyo Haneda – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG683 | Thai Airways | Đã hạ cánh 14:53 |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay London Heathrow – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | BR68 | EVA Air | Estimated 15:29 |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Manila Ninoy Aquino – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG621 | Thai Airways | Estimated 15:42 |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Osaka Kansai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG623 | Thai Airways | Đã hạ cánh 14:43 |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay Sapporo New Chitose – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG671 | Thai Airways | Estimated 15:05 |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Udon Thani – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ205 | VietJet Air (Sky Boss Livery) | Estimated 15:38 |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | CX630 | Cathay Pacific | Delayed 16:31 |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phuket – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | FD4111 | AirAsia | Estimated 15:53 |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Shanghai Pudong – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | FM833 | Shanghai Airlines | Estimated 15:15 |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Chiang Rai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG133 | Thai Airways | Estimated 15:53 |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay London Heathrow – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG917 | Thai Airways | Estimated 15:53 |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Chiang Mai – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | FD4107 | AirAsia | Estimated 15:51 |
Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 12-11-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
08:30 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Sukhothai | PG213 | Bangkok Airways | Dự kiến khởi hành 15:30 |
08:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Chiang Rai | VZ136 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
08:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | VZ564 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
08:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Mumbai Chhatrapati Shivaji | 6E1052 | IndiGo | Dự kiến khởi hành 15:40 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Tel Aviv Ben Gurion | LY84 | El Al | Dự kiến khởi hành 15:40 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Singapore Changi | SQ709 | Singapore Airlines | Dự kiến khởi hành 15:40 |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Yangon | 8M334 | Myanmar Airways International | Đã lên lịch |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | CZ3082 | China Southern Airlines | Dự kiến khởi hành 15:45 |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Hong Kong | HX776 | Hong Kong Airlines | Dự kiến khởi hành 18:10 |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Koh Samui | PG163 | Bangkok Airways | Dự kiến khởi hành 15:50 |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Da Nang | VZ962 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Kunming Changshui | MU742 | China Eastern Airlines | Dự kiến khởi hành 15:55 |
08:55 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN614 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 15:55 |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Beijing Capital | HU430 | Hainan Airlines | Dự kiến khởi hành 16:00 |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Koh Samui | PG165 | Bangkok Airways | Dự kiến khởi hành 16:40 |
11:15 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Chengdu Tianfu | MU5036 | China Eastern Airlines | Dự kiến khởi hành 18:15 |
11:20 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Melbourne | TG465 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:20 |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Krabi | FD4408 | AirAsia | Dự kiến khởi hành 18:30 |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Krabi | TG249 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:25 |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Phnom Penh | TG584 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:25 |
11:30 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Phuket | TG221 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:30 |
11:30 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Hat Yai | TG267 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:30 |
11:30 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Vientiane Wattay | TG574 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:30 |
11:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Kaohsiung | CI840 | China Airlines | Dự kiến khởi hành 18:35 |
11:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Kathmandu Tribhuvan | TG309 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 18:35 |
11:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Singapore Changi | TR611 | Scoot | Dự kiến khởi hành 18:35 |
11:35 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ904 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:40 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Koh Samui | PG177 | Bangkok Airways | Dự kiến khởi hành 18:40 |
11:40 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay Krabi | VZ344 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
11:45 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Manila Ninoy Aquino | PR737 | Philippine Airlines | Dự kiến khởi hành 18:45 |