Lands End - Chuyến bay đến
Khởi hành (GMT+1) | Từ | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
17:30 15/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS98 | Skybus | Đã lên lịch |
17:55 15/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS104 | Skybus | Đã lên lịch |
08:50 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS8 | Skybus | Đã lên lịch |
10:10 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS26 | Skybus | Đã lên lịch |
10:55 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS34 | Skybus | Đã lên lịch |
11:35 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS40 | Skybus | Đã lên lịch |
13:20 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS58 | Skybus | Đã lên lịch |
15:50 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS80 | Skybus | Đã lên lịch |
17:30 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS98 | Skybus | Đã lên lịch |
17:55 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS104 | Skybus | Đã lên lịch |
Lands End - Chuyến bay đi
Khởi hành (GMT+1) | Đến | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
08:15 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS7 | Skybus | Đã lên lịch |
08:25 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS11 | Skybus | Đã lên lịch |
08:45 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS15 | Skybus | Đã lên lịch |
09:35 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS25 | Skybus | Đã lên lịch |
11:00 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS39 | Skybus | Đã lên lịch |
11:40 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS47 | Skybus | Đã lên lịch |
12:45 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS57 | Skybus | Đã lên lịch |
14:05 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS67 | Skybus | Đã lên lịch |
17:20 16/08/2025 | Isles of Scilly St. Mary's | IOS103 | Skybus | Đã lên lịch |
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Lands End Airport |
Mã IATA | LEQ, EGHC |
Chỉ số trễ chuyến | , |
Vị trí toạ độ sân bay | 50.102791, -5.670205, 386, Array, Array |
Múi giờ sân bay | Europe/London, 3600, BST, British Summer Time, 1 |
Website: | , , https://en.wikipedia.org/wiki/Lands_End_Airport |
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
IOS40 | IOS52 | IOS74 | IOS76 |
IOS86 | IOS106 | IOS8 | IOS106 |
IOS86 | IOS85 | IOS73 | IOS85 |
IOS105 |