Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 06-09-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 05-09-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 04-09-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 03-09-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 02-09-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 01-09-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Dự Kiến | 31-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Giờ bay mới 20:08 | 30-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Giờ bay mới 20:08 | 29-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 22:36 | 28-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 23:19 | 27-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 22:35 | 26-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 22:38 | 25-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 22:57 | 24-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 22:41 | 23-08-2025 | 20:08 | 22:53 |
Sân bay quốc tế Chicago O'Hare (ORD) | UA1899 | Sân bay quốc tế Calgary (YYC) | Đã Hạ Cánh 01:46 | 22-08-2025 | 20:08 | 22:53 |